Mazda 2 Sedan
Mazda 3 Sedan

Compare Mazda 2 Sedan and Mazda 3 Sedan

Share:
Mazda 2 Sedan
₫ 609 triệu *
Mazda 3 Sedan
₫ 728 triệu *
đã bao gồm VAT* (Hanoi)
₫ 609 triệu *
₫ 728 triệu *
 
User Rating
N/A N/A  
Vehicle Type
Sedan
Sedan
 
Loại Nhiên liệu
 
Các Màu Có Sẵn
 
Comfort & Convenience
Điều hòa nhiệt độ
 
Tay lái Trợ lực
 
Lỗ Điều hòa Phía sau
 
Nút Khởi động/Dừng Động cơ
 
Máy mở Thân Từ xa
 
Lẫy Mở Nắp Bình Nhiên Liệu Từ Xa
 
Ống Xả Phụ kiện
 
Loại Truyền động
tự động tự động  
Ghế sau Gập được
 
Hệ thống Định vị
Tùy chọn  
Ghế ngồi điều chỉnh
 
Đầu chạy CD
 
Đầu chạy DVD
Tùy chọn
 
FM/AM/Radio
 
Loa Phía trước
 
Loa Phía sau
 
2DIN Audio Tích hợp
 
Kết nối Bluetooth
 
Đầu vào Hỗ trợ & USB
 
Đèn Cảnh báo Hết Nhiên liệu
 
Điều chỉnh Nhiệt độ Tự động
 
Điều chỉnh Chất lượng Không khí
 
Đèn Đọc Phía Sau
 
Gập Tựa đầu Ghế Sau
 
Dựa Tay Giữa Ghế Sau
 
Ghế Được Sưởi Nóng - Phía Trước
 
Ghế Được Sưởi Nóng - Phía Sau
 
Ghế da
 
Vải bọc
 
Giá Để Cốc-Phía trước
 
Giá Để Cốc-Phía sau
 
Đèn thân
 
Gương Trang điểm
 
Ngăn Làm mát Phía trước
 
Ngăn Đựng Chai Lọ
 
Đệm Đỡ Lưng
 
Tay lái đa chức năng
 
Màn hình Cảm ứng
Tùy chọn  
Hệ thống Treo Phía trước
Cột Giảm sóc MacPherson Cột Giảm sóc MacPherson  
Hệ thống Treo Phía sau
Torsion-beam Axle Đa Liên kết  
Máy tính trên xe
 
Miscellaneous
Đèn pha Điều chỉnh được
 
Tay lái điều chỉnh
 
Bánh Hợp kim
 
Thiết bị chống trộm
 
Cửa Hút gió Crom
 
Đồng hồ số
 
Đồng hồ đo công tơ mét kỹ thuật số
 
EBD
 
Ghế ngồi điều chỉnh điện
 
Gương Chiếu hậu Gập Điện
 
Đồng hồ đo quãng đường điện tử
 
Đèn Sương mù Phía trước
 
Bàn Gấp Phía sau
 
Hệ thống sưởi
 
Ghế Lái Có thể Điều chỉnh Chiều cao
 
Ăng-ten Tích hợp
 
Tay lái bọc da
 
Gương Chiếu Hậu Bên ngoài Có thể Điều chỉnh Bằng tay
 
Đèn Báo Rẽ của Gương Chiếu Hậu
 
Màn hình hiển thị nhiệt độ bên ngoài
 
Gương Chiếu Hậu Điều chỉnh Điện
 
Ăng-ten Điện
 
Kính Cửa sổ Chỉnh điện Trước
 
Kính Cửa sổ Chỉnh điện Sau
 
Bộ Hướng gió Sau
 
Hệ thống Sấy Kính sau
 
Cần gạt Mưa Phía sau
 
Mui Có thể Tháo rời
 
Thanh đỡ mui xe
 
Giá Đỡ hàng Trên nóc xe
 
Bậc Lên Xuống Xe
 
Đèn pha sương mù
 
Bàn đạp Sang số Vô lăng
 
Tay lái
Tay lái Điều chỉnh Bốn Hướng Tay lái Điều chỉnh Bốn Hướng  
Kiểu Cơ cấu Lái
Điện năng Điện năng  
Cửa Trời
 
Máy đo tốc độ vòng quay
 
Kính Mờ
 
Hệ thống Kiểm soát Ổn định Điện tử
 
Bọc Bánh xe
 
Hiệu suất
Bán kính quay vòng
4.7 m 5.3 m  
No Of Cylinders
4 4  
Kiểu lái xe
FWD FWD  
Số van trên mỗi xy lanh
4 4  
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Phun Trực tiếp MPFI  
Hộp số
6-Tốc Độ 6-Tốc Độ  
Loại Cơ cấu Lái
Cơ cấu Truyền động Thanh răng Cơ cấu Truyền động Thanh răng  
Cấu hình van
DOHC DOHC  
Hiệu suất
Tốc độ tối đa
185 kmph 185 kmph  
Loại Nhiên liệu
Dầu xăng Dầu xăng  
Dung tích động cơ
1496 1496  
Công suất
109 hp 112 hp  
Mômen xoắn
141 Nm 144 Nm  
Thành phố dặm
11.9 17.5  
Tính an toàn
Điều khiển lực kéo
 
Cảnh báo lỗi động cơ
 
Security
Hệ thống Khóa Trung tâm