KIA Sorento
Mazda CX-5

Compare KIA Sorento and Mazda CX-5

Share:
KIA Sorento
₫ 903 triệu *
Mazda CX-5
₫ 1 billion *
đã bao gồm VAT* (Hanoi)
₫ 903 triệu *
₫ 1 billion *
 
User Rating
N/A N/A  
Vehicle Type
SUV
SUV
 
Loại Nhiên liệu
 
Các Màu Có Sẵn
 
Comfort & Convenience
Điều hòa nhiệt độ
 
Tay lái Trợ lực
 
Lỗ Điều hòa Phía sau
 
Nút Khởi động/Dừng Động cơ
 
Máy mở Thân Từ xa
 
Lẫy Mở Nắp Bình Nhiên Liệu Từ Xa
 
Ống Xả Phụ kiện
 
Loại Truyền động
Hộp số sàn tự động  
Ghế sau Gập được
 
Hệ thống Định vị
 
Ghế ngồi điều chỉnh
 
Đầu chạy CD
 
Đầu chạy DVD
 
FM/AM/Radio
 
Loa Phía trước
 
Loa Phía sau
 
2DIN Audio Tích hợp
 
Kết nối Bluetooth
 
Đầu vào Hỗ trợ & USB
 
Đèn Cảnh báo Hết Nhiên liệu
 
Điều chỉnh Nhiệt độ Tự động
 
Điều chỉnh Chất lượng Không khí
Tùy chọn  
Gập Tựa đầu Ghế Sau
 
Dựa Tay Giữa Ghế Sau
 
Ghế Được Sưởi Nóng - Phía Trước
 
Ghế Được Sưởi Nóng - Phía Sau
 
Ghế da
 
Vải bọc
 
Hệ thống Điều khiển bằng Giọng nói
 
Giá Để Cốc-Phía trước
 
Giá Để Cốc-Phía sau
 
Gương Trang điểm
 
Ngăn Đựng Chai Lọ
 
Đệm Đỡ Lưng
 
Hệ Thống Điều Chỉnh Hành Trình
 
Tay lái đa chức năng
 
Màn hình Cảm ứng
 
Hệ thống Treo Phía trước
Cột Giảm sóc MacPherson Cột Giảm sóc MacPherson  
Hệ thống Treo Phía sau
Đa Liên kết Đa Liên kết  
Máy tính trên xe
 
Miscellaneous
Đèn pha Điều chỉnh được
 
Tay lái điều chỉnh
 
Tính năng an toàn nâng cao
Hill Start Assist  
Bánh Hợp kim
 
Thiết bị chống trộm
 
Mẫu Trang trí Crom
 
Cửa Hút gió Crom
 
Đồng hồ số
 
Đồng hồ đo công tơ mét kỹ thuật số
 
EBD
 
Ghế ngồi điều chỉnh điện
 
Gương Chiếu hậu Gập Điện
 
Đồng hồ đo quãng đường điện tử
 
Đèn Sương mù Phía trước
 
Bàn Gấp Phía sau
 
Hệ thống sưởi
 
Ghế Lái Có thể Điều chỉnh Chiều cao
 
Ăng-ten Tích hợp
 
Hệ thống khóa không chìa
 
Tay lái bọc da
 
Gương Chiếu Hậu Bên ngoài Có thể Điều chỉnh Bằng tay
 
Đèn Báo Rẽ của Gương Chiếu Hậu
 
Gương Chiếu Hậu Điều chỉnh Điện
 
Ăng-ten Điện
 
Kính Cửa sổ Chỉnh điện Trước
 
Kính Cửa sổ Chỉnh điện Sau
 
Cảm biến Gạt Mưa
 
Bộ Hướng gió Sau
 
Hệ thống Sấy Kính sau
 
Cần gạt Mưa Phía sau
 
Mui Có thể Tháo rời
 
Thanh đỡ mui xe
Tùy chọn  
Giá Đỡ hàng Trên nóc xe
Tùy chọn
 
Bậc Lên Xuống Xe
 
Đèn pha sương mù
 
Tay lái
Tay lái Điều chỉnh Bốn Hướng Tay lái Điều chỉnh Bốn Hướng  
Kiểu Cơ cấu Lái
Hydraulic Power Điện năng  
Cửa Trời
 
Máy đo tốc độ vòng quay
 
Kính Mờ
Tùy chọn Tùy chọn  
Hệ thống Kiểm soát Ổn định Điện tử
 
Bọc Bánh xe
 
Hiệu suất
Bán kính quay vòng
5.4 m 5.6 m  
No Of Cylinders
4 4  
Kiểu lái xe
FWD FWD  
Số van trên mỗi xy lanh
4 4  
Hộp số
6-Tốc Độ 6-Tốc Độ  
Loại Cơ cấu Lái
Cơ cấu Truyền động Thanh răng Cơ cấu Truyền động Thanh răng  
Cấu hình van
DOHC DOHC  
Hiệu suất
Tốc độ tối đa
190 kmph 193 kmph  
Loại Nhiên liệu
Diesel Dầu xăng  
Dung tích động cơ
2199 1998  
Công suất
195 hp 153 hp  
Mômen xoắn
422 Nm 200 Nm  
Gia tốc
10 s 9.5 s  
Thành phố dặm
10.8 11.05  
đường số dặm
16.1 13.6  
Tính an toàn
Điều khiển lực kéo
 
Cảnh báo lỗi động cơ
 
Security
Hệ thống Khóa Trung tâm